- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
lãnh thổ quốc gia; đất nước
中国家的领土和陆地guójiā de lǐngtǔ hé lùdì
Chúng tôi yêu lãnh thổ của mình.
lãnh thổ quốc gia; đất nước
中一个国家的全部土地和领域yī gè guójiā de quánbù tǔdì hé lǐngyù
Chúng tôi yêu đất nước của mình.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
lãnh thổ quốc gia; đất nước
中国家的领土和陆地guójiā de lǐngtǔ hé lùdì
Chúng tôi yêu lãnh thổ của mình.
lãnh thổ quốc gia; đất nước
中一个国家的全部土地和领域yī gè guójiā de quánbù tǔdì hé lǐngyù
Chúng tôi yêu đất nước của mình.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
lãnh thổ quốc gia; đất nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.