- 片phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)
- 反phản(lật ngược, phản)
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
đất đai; lãnh thổ; đất
Lãnh thổ của quốc gia này rất lớn.
lãnh địa; địa bàn; sân nhà
đất đai; lãnh thổ; đất
Lãnh thổ của quốc gia này rất lớn.
lãnh địa; địa bàn; sân nhà
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
đất đai; lãnh thổ; đất
đất đai; lãnh thổ; đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.