- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đất đai; lãnh thổ; đất
Quốc gia này có lãnh thổ rộng lớn.
đất đai; lãnh thổ; đất
Quốc gia này có lãnh thổ rộng lớn.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đất đai; lãnh thổ; đất
đất đai; lãnh thổ; đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.