- 夂truy(bước chân chậm (đi từ trên xuống))
- 卜bốc(bói toán)
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
xử tử; hành quyết
中用法律手段杀死被判死刑的人yòng fǎlǜ shǒuduàn shā sǐ bèi pàn sǐxíng de rén
Anh ta đã bị xử tử.
xử tử; hành quyết
中用法律手段杀死被判死刑的人yòng fǎlǜ shǒuduàn shā sǐ bèi pàn sǐxíng de rén
Anh ta đã bị xử tử.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
xử tử; hành quyết
xử tử; hành quyết