- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
nước ngoài; ngoại quốc
中不是自己国家的国家búshì zìjǐ guójiā de guójiā
Anh ấy đi nước ngoài học.
Cô ấy đã sống ở nước ngoài được năm năm.
nước ngoài; ngoại quốc
中不是自己国家的国家búshì zìjǐ guójiā de guójiā
Anh ấy đi nước ngoài học.
Cô ấy đã sống ở nước ngoài được năm năm.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
nước ngoài; ngoại quốc
nước ngoài; ngoại quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.