- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
xuất khẩu; lối ra; cửa ra
Công ty chúng tôi xuất khẩu rất nhiều sản phẩm.
bán ra nước ngoài; xuất khẩu
Sản phẩm của chúng tôi chủ yếu bán ra nước ngoài.
xuất khẩu; lối ra; cửa ra
Công ty chúng tôi xuất khẩu rất nhiều sản phẩm.
bán ra nước ngoài; xuất khẩu
Sản phẩm của chúng tôi chủ yếu bán ra nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
xuất khẩu; lối ra; cửa ra
xuất khẩu; lối ra; cửa ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.