- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lối ra; cửa ra; xuất khẩu (hàng hóa)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lối ra; cửa ra; xuất khẩu (hàng hóa)
Lối ra ở đâu?
xuất khẩu; lối ra; cửa ra
中把商品卖到国外bǎ shānɡpǐn mài dào ɡuówaì
Chúng tôi xuất khẩu rất nhiều sản phẩm.
xuất cảng; ra cửa khẩu; (tàu) rời cảng
中船舶离开港口去往其他地方chuánbó líkāi gǎngkǒu qùwǎng qítā dìfang
Con tàu này sắp rời cảng rồi.
lên tiếng; cất tiếng nói
中用言语表达自己的想法或意见yòng yányǔ biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìjiàn
Xin đừng nói lời làm tổn thương người khác.
lối ra; cửa ra; xuất khẩu (hàng hóa)
Lối ra ở đâu?
xuất khẩu; lối ra; cửa ra
中把商品卖到国外bǎ shānɡpǐn mài dào ɡuówaì
Chúng tôi xuất khẩu rất nhiều sản phẩm.
xuất cảng; ra cửa khẩu; (tàu) rời cảng
中船舶离开港口去往其他地方chuánbó líkāi gǎngkǒu qùwǎng qítā dìfang
Con tàu này sắp rời cảng rồi.
lên tiếng; cất tiếng nói
中用言语表达自己的想法或意见yòng yányǔ biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìjiàn
Xin đừng nói lời làm tổn thương người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.