- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài trời; ngoài nhà
Tôi thích thể thao ngoài trời.
ngoài trời; ngoài nhà
Tôi thích thể thao ngoài trời.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.