- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
tòa nhà lớn; đại lầu (dùng trong tên các công trình lớn)
中大型建筑物的总称dàxíng jiànzhúwù de zǒngchèng
Đó là một tòa nhà rất cao.
tòa nhà lớn; đại lầu (dùng trong tên các công trình lớn)
中大型建筑物的总称dàxíng jiànzhúwù de zǒngchèng
Đó là một tòa nhà rất cao.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
tòa nhà lớn; đại lầu (dùng trong tên các công trình lớn)
tòa nhà lớn; đại lầu (dùng trong tên các công trình lớn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.