- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
tàu vũ trụ; phi thuyền
中在太空中飞行的航天器zài tàikōng zhōng fēixíng de hángtiānqì
Tàu vũ trụ bay về phía mặt trăng.
tàu vũ trụ; phi thuyền
中在太空中飞行的航天器zài tàikōng zhōng fēixíng de hángtiānqì
Tàu vũ trụ bay về phía mặt trăng.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
tàu vũ trụ; phi thuyền
tàu vũ trụ; phi thuyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.