(dùng để phiên âm từ nước ngoài)
中用来标注外国词语的读音yònglái biāozhù wàiguó cíyǔ de dúyīn
(văn) chịu đựng; chịu; không làm gì được (dùng trong các cụm như vô nại, mạc khả nại hà)
中无法办法;没有办法wúfǎ bànfǎ; méiyǒu bànfǎ
(dùng để phiên âm từ nước ngoài)
中用来标注外国词语的读音yònglái biāozhù wàiguó cíyǔ de dúyīn
(văn) chịu đựng; chịu; không làm gì được (dùng trong các cụm như vô nại, mạc khả nại hà)
中无法办法;没有办法wúfǎ bànfǎ; méiyǒu bànfǎ