- 大đại(to lớn, người dang tay chân)
- 卉hủy(cỏ cây nói chung)
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
chạy; chạy nhanh
中快速地用脚移动身体kuàisù de yòngjiǎo yídòng shēntǐ
Anh ấy thích chạy trong công viên.
chạy; chạy nhanh
中快速地用脚移动身体kuàisù de yòngjiǎo yídòng shēntǐ
Anh ấy thích chạy trong công viên.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy; chạy nhanh
chạy; chạy nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.