chị gái; chị
中比自己年纪大的女性手足bǐ zìjǐ niánjì dà de nǚxìng shǒuzú
Tôi có một người chị.
chị gái
// NGHĨA CHÍNHchị gái; chị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.