- 女nữ(người phụ nữ)
- 马mã(con ngựa)
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
cô (em gái của cha); cô ruột
中父亲的妹妹fùqīn de mèimei
Cô của tôi rất thích tôi.
cô (chị/em gái đã lấy chồng của cha)
中父亲的已婚姐妹fùqīn de yǐhūn jiěmèi
Cô tôi sống ở Bắc Kinh.
cô (em gái của cha); cô ruột
中父亲的妹妹fùqīn de mèimei
Cô của tôi rất thích tôi.
cô (chị/em gái đã lấy chồng của cha)
中父亲的已婚姐妹fùqīn de yǐhūn jiěmèi
Cô tôi sống ở Bắc Kinh.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
cô (em gái của cha); cô ruột
cô (em gái của cha); cô ruột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.