- 羊dương(con dê (biểu trưng cho vật tế lễ, quý giá))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
gừng; cây gừng
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
gừng; cây gừng
中一种香料植物,地下茎可食用yī zhǒng xiāngliào zhíwù, dìxià jīng kěshíyòng
Tôi thích ăn gừng.
họ Khương
中一个姓氏,中文常见的家族名字yī gè xìngshì、zhōngwén chángjiàn de jiāzú míngzi
gừng; cây gừng
中一种香料植物,地下茎可食用yī zhǒng xiāngliào zhíwù, dìxià jīng kěshíyòng
Tôi thích ăn gừng.
họ Khương
中一个姓氏,中文常见的家族名字yī gè xìngshì、zhōngwén chángjiàn de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.