sinh (con); đẻ
中生孩子;产生婴儿shēng háizi; chǎnshēng yīng'ér
Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.
dễ thương; đáng yêu; dễ chịu
中令人感到舒适、愉快的lìng rén gǎndào shūshì、yúkuài de
thoải mái, dễ tính, hiền lành
中性格温和、容易相处、不挑剔xìnggé wēnhuò、róngyì xiāngchǔ、bù tiāotī
Cô ấy rất nhã nhặn với mọi người.
sinh (con); đẻ
中生孩子;产生婴儿shēng háizi; chǎnshēng yīng'ér
Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.
dễ thương; đáng yêu; dễ chịu
中令人感到舒适、愉快的lìng rén gǎndào shūshì、yúkuài de
thoải mái, dễ tính, hiền lành
中性格温和、容易相处、不挑剔xìnggé wēnhuò、róngyì xiāngchǔ、bù tiāotī
Cô ấy rất nhã nhặn với mọi người.
sinh (con); đẻ
dễ thương; đáng yêu; dễ chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.