chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
Anh ấy chế giễu người khác.
xấu xí; thô kệch
Cô ấy trông rất xấu xí.
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
Anh ấy chế giễu người khác.
xấu xí; thô kệch
Cô ấy trông rất xấu xí.