Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
gái điếm; kỹ nữ
Cô ấy là một kỹ nữ.
// NGHĨA CHÍNHgái điếm; kỹ nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.