con tỳ; tỳ nữ; người hầu gái
Cô ấy là một tỳ nữ.
đầy tớ gái; tỳ nữ
Cô ấy là một người hầu gái.
con tỳ; tỳ nữ; người hầu gái
Cô ấy là một tỳ nữ.
đầy tớ gái; tỳ nữ
Cô ấy là một người hầu gái.
con tỳ; tỳ nữ; người hầu gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.