- 女nữ(người phụ nữ)
- 敕sắc(chiếu chỉ, mệnh lệnh)
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender
Miếng thịt này rất mềm.
mềm; non (thức ăn); tái (nấu chưa kỹ)
Miếng thịt này rất mềm.
non nớt; thiếu kinh nghiệm
Anh ấy còn non nớt lắm, cần học hỏi nhiều.
non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender
Miếng thịt này rất mềm.
mềm; non (thức ăn); tái (nấu chưa kỹ)
Miếng thịt này rất mềm.
non nớt; thiếu kinh nghiệm
Anh ấy còn non nớt lắm, cần học hỏi nhiều.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender
non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(màu) nhạt; tươi sáng
Màu sắc của bộ quần áo này rất nhạt.
(màu) nhạt; tươi sáng
Màu sắc của bộ quần áo này rất nhạt.