Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
(thổ ngữ) (của chim) đẻ trứng
// NGHĨA CHÍNH(thổ ngữ) (của chim) đẻ trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(cổ) sinh sản; đẻ con