vợ lẽ; thiếp
// NGHĨA CHÍNHvợ lẽ; thiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có nhiều thê thiếp.
yếu đuối; mềm yếu
Cơ thể cô ấy rất yếu ớt.