- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tính trẻ con; tính ngây thơ; tính trẻ thơ
Anh ấy hơi trẻ con.
tính trẻ con; vẻ ngây thơ con nít
Anh ấy hơi trẻ con.
tính trẻ con; tính ngây thơ; tính trẻ thơ
Anh ấy hơi trẻ con.
tính trẻ con; vẻ ngây thơ con nít
Anh ấy hơi trẻ con.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tính trẻ con; tính ngây thơ; tính trẻ thơ
tính trẻ con; tính ngây thơ; tính trẻ thơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.