- 原nguyên(nguồn gốc, bằng phẳng)
- 心tâm(trái tim, lòng)
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
thà ... (hơn là ...)
中更喜欢做某事;宁可gèng xǐhuān zuò mǒushì; nìngkě
Tôi thà ở nhà đọc sách.
thà ... (hơn là ...)
中更喜欢做某事;宁可gèng xǐhuān zuò mǒushì; nìngkě
Tôi thà ở nhà đọc sách.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
thà ... (hơn là ...)
thà ... (hơn là ...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.