vũ trụ; không gian; vũ trụ bao la
中包括地球、星星等所有物质的总体bāokuò dìqiú、xīngxing děng suǒyǒu wùzhì de zǒngtǐ
Vũ trụ rất lớn.
Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
vũ trụ; không gian; vũ trụ bao la
中包括地球、星星等所有物质的总体bāokuò dìqiú、xīngxing děng suǒyǒu wùzhì de zǒngtǐ
Vũ trụ rất lớn.
Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
vũ trụ; không gian; vũ trụ bao la
vũ trụ; không gian; vũ trụ bao la
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.