- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định nghĩa
中对某个词或概念的准确说明duì mǒu gè cí huò gàiniàn de zhǔnquè shuōmíng
Định nghĩa của từ này là gì?
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
中说明某个词或概念的意思和含义shuōmíng mǒu ge cí huò gàiniàn de yìsi hé hányì
Xin bạn định nghĩa từ này.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định nghĩa
中对某个词或概念的准确说明duì mǒu gè cí huò gàiniàn de zhǔnquè shuōmíng
Định nghĩa của từ này là gì?
đưa ra định nghĩa; định nghĩa
中说明某个词或概念的意思和含义shuōmíng mǒu ge cí huò gàiniàn de yìsi hé hányì
Xin bạn định nghĩa từ này.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.