- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
định nghĩa
Xin bạn định nghĩa từ này một chút.
phân ranh; vạch; phân chia
Chúng ta cần định nghĩa ý nghĩa của từ này.
định nghĩa
Xin bạn định nghĩa từ này một chút.
phân ranh; vạch; phân chia
Chúng ta cần định nghĩa ý nghĩa của từ này.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định nghĩa
định nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.