- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
tìm sự thật từ thực tế; thực sự cầu thị [thành ngữ]
Chúng ta nên phân tích vấn đề một cách thực tế.
thực sự cầu thị; thực tế và khách quan [thành ngữ]
Chúng ta nên phân tích vấn đề một cách thực tế.
tìm sự thật từ thực tế; thực sự cầu thị [thành ngữ]
Chúng ta nên phân tích vấn đề một cách thực tế.
thực sự cầu thị; thực tế và khách quan [thành ngữ]
Chúng ta nên phân tích vấn đề một cách thực tế.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
tìm sự thật từ thực tế; thực sự cầu thị [thành ngữ]
tìm sự thật từ thực tế; thực sự cầu thị [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.