khách thăm; khách viếng thăm
中来到某个地方拜访的人lái dào mǒu gè dìfang bǎifǎng de rén
Khách đến xin vui lòng đăng ký.
khách thăm; khách viếng thăm
中来到某个地方拜访的人lái dào mǒu gè dìfang bǎifǎng de rén
Khách đến xin vui lòng đăng ký.
khách thăm; khách viếng thăm
khách thăm; khách viếng thăm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.