- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
rộng rãi; rộng lớn
Con đường này rất rộng.
rộng; rộng rãi
rộng rãi; rộng lớn
chiều rộng; độ rộng
rộng rãi; rộng lớn
Con đường này rất rộng.
rộng; rộng rãi
rộng rãi; rộng lớn
chiều rộng; độ rộng
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
rộng rãi; rộng lớn
rộng rãi; rộng lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.