- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dày đặc; chi chít; san sát
Trên cây treo đầy quả chi chít.
dày đặc; chi chít; san sát
Trên cây treo đầy quả chi chít.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
dày đặc; chi chít; san sát
dày đặc; chi chít; san sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.