- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mật khẩu; mã bí mật; mật mã
Xin hãy cho tôi biết mật khẩu.
Mật mã là "Muiriel".
mật khẩu; mã PIN; mật mã
中用来保护信息安全的秘密符号或数字yònglái bǎohù xìnxī ānquán de mìmì fúhào huò shùzì
mật khẩu; mã bí mật; mật mã
Xin hãy cho tôi biết mật khẩu.
Mật mã là "Muiriel".
mật khẩu; mã PIN; mật mã
中用来保护信息安全的秘密符号或数字yònglái bǎohù xìnxī ānquán de mìmì fúhào huò shùzì
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
mật khẩu; mã bí mật; mật mã
mật khẩu; mã bí mật; mật mã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Làm ơn cho tôi biết mật khẩu của bạn.
Làm ơn cho tôi biết mật khẩu của bạn.