- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khẩu lệnh; mật khẩu; mã hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khẩu lệnh; mật khẩu; mã hiệu
Xin hãy nói khẩu lệnh.
khẩu lệnh; mật khẩu
Hãy nhớ khẩu lệnh này.
mật khẩu; khẩu lệnh (ám hiệu bằng miệng)
Xin hãy nói cho tôi mật khẩu.
khẩu lệnh; mật khẩu; mã hiệu
Xin hãy nói khẩu lệnh.
khẩu lệnh; mật khẩu
Hãy nhớ khẩu lệnh này.
mật khẩu; khẩu lệnh (ám hiệu bằng miệng)
Xin hãy nói cho tôi mật khẩu.