- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 音âm(âm thanh, bóng tối)
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
ám hiệu; mật khẩu; tín hiệu bí mật
中秘密的信号或记号mìmì de xìnhào huò jìhào
Đây là ám hiệu của chúng ta.
ám hiệu; mật khẩu; tín hiệu bí mật
中秘密的信号或记号mìmì de xìnhào huò jìhào
Đây là ám hiệu của chúng ta.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
ám hiệu; mật khẩu; tín hiệu bí mật
ám hiệu; mật khẩu; tín hiệu bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.