- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
âm mưu; lén lút mưu tính
Họ đang âm mưu một kế hoạch.
Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
đồng mưu; cùng mưu tính; âm mưu chung
Họ âm mưu lật đổ chính phủ.
âm mưu; lén lút mưu tính
Họ đang âm mưu một kế hoạch.
Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
đồng mưu; cùng mưu tính; âm mưu chung
Họ âm mưu lật đổ chính phủ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
âm mưu; lén lút mưu tính
âm mưu; lén lút mưu tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại