triển lãm; cuộc triển lãm; trưng bày
中公开摆放物品供人观看的活动gōngkāi bǎifàng wùpǐn gōngrén guānkàn de huódòng
Triển lãm này rất thú vị.
triển lãm; cuộc triển lãm
中公开展示艺术品、商品等的活动gōngkāi zhǎnshì yìshùpǐn、shānɡpǐn děnɡ de huódònɡ
triển lãm; mở rộng; trình bày
triển lãm; cuộc triển lãm; trưng bày
中公开摆放物品供人观看的活动gōngkāi bǎifàng wùpǐn gōngrén guānkàn de huódòng
Triển lãm này rất thú vị.
triển lãm; cuộc triển lãm
中公开展示艺术品、商品等的活动gōngkāi zhǎnshì yìshùpǐn、shānɡpǐn děnɡ de huódònɡ
triển lãm; mở rộng; trình bày
triển lãm; cuộc triển lãm; trưng bày
triển lãm; cuộc triển lãm; trưng bày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中公开展示艺术品、商品等的活动或场所gōngkāi zhǎnshì yìshùpǐn、shāngpǐn děng de huódòng huò chǎngsuǒ
trưng bày; triển lãm
中把东西放出来让人看bǎ dōngxi fàng chūlái ràng rén kàn
Triển lãm này rất thú vị.
triển lãm; trưng bày
中公开向人们展示艺术品、商品等gōngkāi xiàng rénmen zhǎnshì yìshùpǐn、shāngpǐn děng
中公开展示艺术品、商品等的活动或场所gōngkāi zhǎnshì yìshùpǐn、shāngpǐn děng de huódòng huò chǎngsuǒ
trưng bày; triển lãm
中把东西放出来让人看bǎ dōngxi fàng chūlái ràng rén kàn
Triển lãm này rất thú vị.
triển lãm; trưng bày
中公开向人们展示艺术品、商品等gōngkāi xiàng rénmen zhǎnshì yìshùpǐn、shāngpǐn děng