- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
trưng bày; trưng bày triển lãm
Trong cửa hàng trưng bày rất nhiều sản phẩm.
trưng bày; trưng bày triển lãm
Trong cửa hàng trưng bày rất nhiều sản phẩm.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
trưng bày; trưng bày triển lãm
trưng bày; trưng bày triển lãm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.