- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
đồng bào dân tộc thiểu số miền núi Đài Loan (cách gọi cũ)
Đồng bào miền núi là người bản địa của Đài Loan.
đồng bào miền núi; người bản địa Đài Loan
đồng bào dân tộc thiểu số miền núi Đài Loan (cách gọi cũ)
Đồng bào miền núi là người bản địa của Đài Loan.
đồng bào miền núi; người bản địa Đài Loan
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng bào dân tộc thiểu số miền núi Đài Loan (cách gọi cũ)
đồng bào dân tộc thiểu số miền núi Đài Loan (cách gọi cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.