- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch
中两个事物不相同的地方liǎng gè shìwù bù xiāngtóng de dìfang
Giữa họ không có sự khác biệt.
sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch
中两个事物不相同的地方liǎng gè shìwù bù xiāngtóng de dìfang
Giữa họ không có sự khác biệt.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch
sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch