- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
thông báo; bảng thông cáo; yết thị
Xin hãy xem thông báo trên bảng tin.
thông báo; bố cáo; yết thị
Xin hãy xem bảng thông báo.
thông báo; bố cáo; thông cáo
thông báo; bảng thông cáo; yết thị
Xin hãy xem thông báo trên bảng tin.
thông báo; bố cáo; yết thị
Xin hãy xem bảng thông báo.
thông báo; bố cáo; thông cáo
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
thông báo; bảng thông cáo; yết thị
thông báo; bảng thông cáo; yết thị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thông báo; công bố; bố cáo
Trường học đã thông báo thời gian thi.
thông báo; công bố; bố cáo
Trường học đã thông báo thời gian thi.