rèm; màn che; màn trướng
rèm; màn che; màn trướng
Cô ấy kéo rèm cửa ra.
màn che; buồng riêng phụ nữ; phòng khuê
lều; trướng màn
Tấm màn này rất đẹp.
rèm; màn che; màn trướng
Cô ấy kéo rèm cửa ra.
màn che; buồng riêng phụ nữ; phòng khuê
lều; trướng màn
Tấm màn này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.