khung hình; (kỹ thuật) khung
Một khung ảnh.
khung (ảnh, tranh); (kỹ thuật) khung hình
khung hình; (kỹ thuật) frame
khung hình; (kỹ thuật) khung
Một khung ảnh.
khung (ảnh, tranh); (kỹ thuật) khung hình
khung hình; (kỹ thuật) frame
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.