- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
xoa dịu; an ủi; vỗ về
Anh ấy đã dẹp yên cuộc nổi loạn.
xoa dịu; an ủi; vỗ về
Anh ấy đã dẹp yên cuộc nổi loạn.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
xoa dịu; an ủi; vỗ về
xoa dịu; an ủi; vỗ về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.