- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự song song)
- 亚á(ngang hàng, đứng cạnh nhau)
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
thực ra không; thực sự chưa (nhấn mạnh điều không xảy ra như mong đợi)
中实际上没有;并没有发生shíjìshang méiyǒu; bìng méiyǒu fāshēng
Anh ấy thực ra không hề tức giận.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
thực ra không; thực sự chưa (nhấn mạnh điều không xảy ra như mong đợi)
中实际上没有;并没有发生shíjìshang méiyǒu; bìng méiyǒu fāshēng
Anh ấy thực ra không hề tức giận.
thực ra không; thực sự chưa (nhấn mạnh điều không xảy ra như mong đợi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.