- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)
- 予dư(ban cho, ta)
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
màn mở đầu; lời mở đầu; (bóng) khởi đầu
Đây chỉ là một màn mở đầu.
màn mở đầu; lời mở đầu; (bóng) khởi đầu
Đây chỉ là một màn mở đầu.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
màn mở đầu; lời mở đầu; (bóng) khởi đầu
màn mở đầu; lời mở đầu; (bóng) khởi đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.