liêm chính; cai trị trong sạch
Ông ấy liêm chính yêu dân.
liêm chính; chính phủ trong sạch
Xây dựng chính phủ liêm chính rất quan trọng.
liêm chính; cai trị trong sạch
Ông ấy liêm chính yêu dân.
liêm chính; chính phủ trong sạch
Xây dựng chính phủ liêm chính rất quan trọng.
liêm chính; cai trị trong sạch
liêm chính; cai trị trong sạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.