- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
thẳng thắn; trung thực
Ông ấy là một quan chức liêm chính.
nhân cách; phẩm cách; tư cách
Anh ấy là một quan chức liêm chính.
thẳng thắn; trung thực
Ông ấy là một quan chức liêm chính.
nhân cách; phẩm cách; tư cách
Anh ấy là một quan chức liêm chính.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
thẳng thắn; trung thực
thẳng thắn; trung thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.