- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
đốm; vết đốm; chấm
Trên chiếc áo này có một vết bẩn.
đốm nhỏ; chấm nhỏ
Trên chiếc áo này có rất nhiều đốm.
vết mực; đốm mực
đốm; vết đốm; chấm
Trên chiếc áo này có một vết bẩn.
đốm nhỏ; chấm nhỏ
Trên chiếc áo này có rất nhiều đốm.
vết mực; đốm mực
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
đốm; vết đốm; chấm
đốm; vết đốm; chấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.