- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
cái rìu; búa rìu
中砍木头的工具,有金属刀片和木柄kǎn mùtou de gōngjù, yǒu jīnshǔ dāopiàn hé mùbǐng
Anh ấy dùng rìu chặt cây.
rìu; búa rìu
cái rìu
中切割木头的工具,有刀片和长柄qiēgē mùtou de gōngjù, yǒu dāopiàn hé chángbǐng
cái rìu; búa rìu
中砍木头的工具,有金属刀片和木柄kǎn mùtou de gōngjù, yǒu jīnshǔ dāopiàn hé mùbǐng
Anh ấy dùng rìu chặt cây.
rìu; búa rìu
cái rìu
中切割木头的工具,有刀片和长柄qiēgē mùtou de gōngjù, yǒu dāopiàn hé chángbǐng
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
cái rìu; búa rìu
cái rìu; búa rìu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đang cầm một cái rìu trong tay.
Anh ấy đang cầm một cái rìu trong tay.