- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cắt đứt; đoạn tuyệt
Họ đã đoạn tuyệt quan hệ.
cắt đứt; đoạn tuyệt
Họ đã đoạn tuyệt quan hệ.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
cắt đứt; đoạn tuyệt
cắt đứt; đoạn tuyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.